
Nolan Gillot là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 36% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/63 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/33 | 3 | 5/12 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/4 | — | 5,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 22/32 | 2 | 8/15 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 5/13 | — | 6,11 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/41 | 1 | 7/14 | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/22 | 2 | 3/8 | — | 6,04 |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 28/38 | 3 | 6/12 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | — |
| 14/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Antwerp B | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | US Orleans II | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RC Lens B | US Orleans II | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | AC Boulogne-Billancourt | RC Lens B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực43