Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nolan Gillot

RAAL La LouvièreHậu vệFRA
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nolan Gillot là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—411541003166%36%006,21
Cúp Quốc gia Bỉ——118400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/63 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nolan Gillot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-4861021322/3335/12—6,85
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-431000006/1012/4—5,61
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-2190010111/1500/2—6,13
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-218000003/501/4—6,24
09/05/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 4-1dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHB 1-2900052322/3228/15—6,48
27/04/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4710020030/3615/13—6,11
20/04/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2900011230/4117/14—6,71
11/04/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeB 0-3900011310/2223/8—6,04
06/04/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHB 0-1900040328/3836/12—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20222025 nghìn €
13/06/202320100 nghìn €
13/06/202421—
14/10/202421150 nghìn €
19/12/202422250 nghìn €
23/04/202522250 nghìn €
09/12/202523250 nghìn €
12/03/202623500 nghìn €
03/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Antwerp BRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
03/07/2023US Orleans IIAntwerp BChuyển nhượng—
30/06/2022RC Lens BUS Orleans IIChuyển nhượng—
26/08/2020AC Boulogne-BillancourtRC Lens BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com