Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noh Dong-Geon

Jeonnam DragonsHậu vệKOR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Noh Dong-Geon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
906Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1399060006084%57%016,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/525 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/70 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/77 (57%)
Không chiến thắng / thua
28 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noh Dong-Geon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-2890000058/6213/4—6,40
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2dự bị00000—0———
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900010041/54314/18—7,04
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1900000024/2801/3—6,83
18/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 1-0900000022/3703/7—5,92
10/07/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-5450000040/4915/7—5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242450 nghìn €
13/06/20242575 nghìn €
04/12/20242575 nghìn €
02/06/202526100 nghìn €
15/12/202526100 nghìn €
09/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Daejeon Hana CitizenJeonnam DragonsChuyển nhượng—
09/01/2024Mokpo CityDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2022Busan Transportation CorporationMokpo CityChuyển nhượng—
18/01/2022Dong-Eui UniversityBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
31/12/2019Yewon Arts UniversityDong-Eui UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Masan Technical High SchoolYewon Arts UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Noksan Middle SchoolMasan Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Korean high school teamNoksan Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2012Gijang Middle SchoolKorean high school teamChuyển nhượng—
31/12/2011Busan Gumjeong Elementary SchoolGijang Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com