Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noel Aseko

Eintracht FrankfurtTiền vệGER
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Noel Aseko là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—431960012076%56%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/68 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noel Aseko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-019010016/703/5—6,92
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6730020122/3116/10—5,96
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-0900020451/5626/6—7,40
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0690000148/4925/8—6,92
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-245000006/911/3—5,95
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1590000018/2124/7—6,74
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1900000015/1838/17V6,08
03/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 3-3900000228/34312/22—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202317600 nghìn €
07/01/202418600 nghìn €
26/06/202418750 nghìn €
10/09/202418900 nghìn €
29/12/202419900 nghìn €
10/06/202519700 nghìn €
08/10/2025193,0 triệu €
15/12/2025206,0 triệu €
12/03/2026208,0 triệu €
31/05/20262012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026FC Bayern MunichEintracht FrankfurtHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
01/07/2026Hannover 96FC Bayern MunichHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
29/06/2026Hannover 96FC Bayern MunichCho mượn—
02/02/2025FC Bayern MunichHannover 96Chuyển nhượng—
31/12/2024Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BSC Berlin U17Bayern Munchen U19Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha Zehlendorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com