
Noé Sow là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
977Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
977Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,83 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/512 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/64 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/121 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 6 | 10/14 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 5 | 8/17 | — | 6,92 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/77 | 2 | 4/11 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 5 | 9/13 | — | 8,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 4 | 9/16 | — | 7,93 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 5/8 | V | 6,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/67 | 2 | 6/12 | — | 6,77 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 5 | 5/8 | V | 6,21 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |