
Noe Lebreton là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
777Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 610 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 79% | 58% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 34% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/244 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 22
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/32 | 3 | 6/13 | V | 6,45 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 7 | 11/15 | — | 6,57 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 4/9 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 2/10 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 2/7 | V | 5,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Caen | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caen U17 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Avranches Jugend | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực49