Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noam Mayoka-Tika

22Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Noam Mayoka-Tika là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—664830004079%52%306,29
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/235 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/68 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noam Mayoka-Tika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 3-0900000019/2967/16—6,27
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-3900000136/4347/10V6,08
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeH 0-0640020026/3333/10V6,43
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-1900010134/4839/14—6,49
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-1660000038/4013/8V6,42
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3830010033/4227/10—6,02
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 1-1800010230/3312/4—7,12
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 1-0900000221/29913/25—6,96
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 0-2690000019/2626/17V5,88
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ RWDM BrusselsH 1-1790011133/4013/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20211750 nghìn €
12/01/20221850 nghìn €
18/04/20221850 nghìn €
17/12/20232050 nghìn €
02/06/20242050 nghìn €
10/12/20242150 nghìn €
11/06/20252150 nghìn €
14/10/202521200 nghìn €
17/12/202522300 nghìn €
29/04/202622300 nghìn €
14/10/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Sporting CharleroiKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
29/06/2026Koninklijke Lierse SportkringRC Sporting CharleroiCho mượn—
28/07/2025RC Sporting CharleroiKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2024OLYMPIQUE DE MARSEILLE BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2023Jong Westel (-2025)OLYMPIQUE DE MARSEILLE BChuyển nhượng—
11/08/2022Royal Excel MouscronJong Westel (-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2021Excelsior Mouscron U21Royal Excel MouscronChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com