
Noah Zilliox là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.
Tiểu sử Noah Zilliox
Noah Zilliox, 23 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho Bastia và mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 552 phút, điểm trung bình 6,48 tại giải National Pháp. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 17/03/2003. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2025, khi chuyển từ Granville sang Bastia, và giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 552 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 59% | 2 | 1 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/198 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/67 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 8/13 | Đ | 5,56 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 6 | 10/18 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 6/9 | — | 4,90 |
| 28/08/2026 | National Pháp | @ Caen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 4 | 5/5 | — | 7,44 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/63 | 2 | 5/8 | V | 6,52 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 3/9 | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
| 10/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Granville | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Les Herbiers | Granville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metz B | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Schiltigheim Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing Strasbourg Youth | SC Schiltigheim Jugend | Chuyển nhượng | — |