
Noah Teye Nartey là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 203 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 38% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 23% | 0 | 0 | 6,84 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 90% | 37% | 1 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/86 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/222 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/4 | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 36/40 | 3 | 9/23 | — | 6,85 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 4/9 | — | — |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 4/15 | — | 7,64 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Brondby IF | Lyon | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | FC Kobenhavn Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực43