
Noah Shamoun là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 31% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/7 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Myanmar | T 7-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/11/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Randers FC | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | IFK Varnamo | Randers FC | Cho mượn | — |
| 24/03/2026 | Randers FC | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | IFK Varnamo | Randers FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Randers FC | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Free Player | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kalmar | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2021 | Assyriska IK | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Husqvarna FF U19 | Assyriska IK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực31