Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Sadaoui

Dewa United FCTiền đạoMAR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Noah Sadaoui là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—2213010000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Sadaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-06700000—0——6,60
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-26310000—0——7,20
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-17000000—0—V—
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-04500000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-08510000—0——7,90
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-08600000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedT 2-19000000—0—V5,65
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungH 2-28901000—0——6,60
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-19001000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20142025 nghìn €
02/01/20152125 nghìn €
07/08/20152125 nghìn €
12/12/201825150 nghìn €
30/06/201925275 nghìn €
30/12/201926300 nghìn €
19/09/202027375 nghìn €
10/04/202127325 nghìn €
30/07/202127275 nghìn €
30/11/202128275 nghìn €
10/07/202228250 nghìn €
04/01/202329400 nghìn €
09/05/202329500 nghìn €
19/12/202330550 nghìn €
28/05/202430650 nghìn €
12/12/202431700 nghìn €
29/05/202531650 nghìn €
16/12/202532600 nghìn €
26/05/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Kerala Blasters FCDewa United FCChuyển nhượng—
29/06/2026Dewa United FCKerala Blasters FCCho mượn—
21/01/2026Kerala Blasters FCDewa United FCChuyển nhượng—
01/07/2024FC GoaKerala Blasters FCChuyển nhượng—
18/07/2022AS FAR RabatFC GoaChuyển nhượng—
11/08/2021Raja Club AthleticAS FAR RabatChuyển nhượng—
11/10/2020MCO Mouloudia OujdaRaja Club AthleticChuyển nhượng—
09/01/2019EnppiMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—
30/06/2018Mirbat Sports ClubEnppiChuyển nhượng—
10/09/2017Al-Khaboura SCMirbat Sports ClubChuyển nhượng—
05/09/2016Real EspanaAl-Khaboura SCChuyển nhượng—
30/06/2016Miami UnitedReal EspanaChuyển nhượng—
30/09/2015Ajax Cape TownMiami UnitedChuyển nhượng—
23/07/2014Maccabi HaifaAjax Cape TownChuyển nhượng—
29/06/2014Hapoel Nof HaGalilMaccabi HaifaCho mượn—
07/09/2013Maccabi HaifaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
29/06/2013Hapoel Kfar SabaMaccabi HaifaCho mượn—
02/02/2013Maccabi HaifaHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
01/02/2013Saint Peter's Peacocks (Saint Peter's University)Maccabi HaifaChuyển nhượng—
31/12/2010SBPS Gray Bees (Saint Benedict's Prep)Saint Peter's Peacocks (Saint Peter's University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com