
Noah Maieroni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 176 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 63% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/120 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney FC | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 8 | 11/18 | V | 6,42 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney Olympic | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 62/72 | 9 | 12/18 | — | 8,00 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 3 | 5/11 | — | 6,26 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 45/52 | 1 | 1/6 | — | 6,75 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Brisbane City | Brisbane Roar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực25