
Noah König là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 469 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/387 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/52 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/88 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/106 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 1 | 4/7 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/41 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/01/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SpVgg Greuther Fürth | SC Verl | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karlsruher SC Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |