Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Koffi Baffoe Donkor

Lee ManTiền đạoESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Noah Koffi Baffoe Donkor là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lee Man.

Tiểu sử Noah Koffi Baffoe Donkor

Noah Koffi Baffoe Donkor là tiền đạo của Lee Man, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 21/05/1993 và hiện 33 tuổi. Anh cao 178 cm và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 3 bàn sau 6 trận, tổng cộng 356 phút trên sân. Anh chuyển đến Lee Man từ Eastern SC ngày 23/07/2025. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—6435630000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 356 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222925 nghìn €
28/12/202229100 nghìn €
29/06/202330150 nghìn €
02/01/202430300 nghìn €
17/06/202431450 nghìn €
26/12/202431450 nghìn €
01/06/202532450 nghìn €
28/12/202532400 nghìn €
14/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Eastern SCLee ManChuyển nhượng—
29/08/2023CE ManresaEastern SCChuyển nhượng—
30/06/2020Girona FC BCE ManresaChuyển nhượng—
30/06/2019CE ManresaGirona FC BChuyển nhượng Free—
30/06/2018Sant JuliaCE ManresaChuyển nhượng—
30/06/2016CE ManresaSant JuliaChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownCE ManresaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com