
Noah Emil Sømmergaard
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Noah Emil Sømmergaard là thủ môn 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Noah Emil Sømmergaard
Noah Emil Sømmergaard là thủ môn của câu lạc bộ Herfolge Boldklub Koge, quốc tịch Denmark, sinh ngày 25/08/2006 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Danish 1st Division, cầu thủ có 10 trận, 900 phút thi đấu, 33 lần cứu thua và điểm trung bình 6,80. Cầu thủ cao 185 cm và thuận hai chân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
38Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 38 | 8 | 17 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,81 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/484 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/129 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | — | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 3 | 31/42 | 0 | — | — | 7,18 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 34/44 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 28/39 | 0 | — | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 38/51 | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | — | — | 7,28 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | — | — | 5,82 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 28/39 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 148
- Chỉ số 257
- Chỉ số 454
- Chỉ số 357