
Noah Diliberto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 160 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 50% | 3 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/67 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/6 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 5/9 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | V | 6,34 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Widzew lodz | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Lens B | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Free player | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valenciennes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Valenciennes US U19 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực40