Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Diliberto

Francs BorainsTiền vệFRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Noah Diliberto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Francs Borains.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—601600003183%50%306,44
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—10900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/67 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Diliberto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 0-3340010013/1413/6V5,91
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 3-2450000011/1435/9—6,29
07/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenT 3-09001004/511/2V6,69
30/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonT 1-022001107/1000/2—6,96
24/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltB 0-1290000017/1902/4—6,44
18/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-121000004/502/3V6,34
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-4290010010/1111/1—5,93
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringT 2-01000001/10——7,00
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202018200 nghìn €
10/11/202019800 nghìn €
10/03/2021192,0 triệu €
24/06/2021192,5 triệu €
26/10/2021202,0 triệu €
26/12/2021202,0 triệu €
01/06/2022201,5 triệu €
27/10/2022211,2 triệu €
15/06/2023211,2 triệu €
27/03/202422600 nghìn €
06/06/202422500 nghìn €
19/09/202423300 nghìn €
08/12/202423200 nghìn €
02/04/202523150 nghìn €
05/06/202523150 nghìn €
14/10/202524250 nghìn €
17/12/202524250 nghìn €
29/04/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025Widzew lodzFrancs BorainsChuyển nhượng—
26/01/2024Lens BWidzew lodzChuyển nhượng—
03/10/2023Free playerLens BChuyển nhượng—
30/06/2023ValenciennesFree playerTrở lại—
30/06/2019Valenciennes US U19ValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2018Valenciennes U17Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Valenciennes FC YouthValenciennes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com