Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Allen

Chicago FireHậu vệGRE
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Noah Allen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Chicago Fire.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.250Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—19121.0351012288%58%206,47
Cúp MLS–Mexico2026—332150032183%54%007,47

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
548/618 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
10
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/81 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Allen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New England RevolutionB 0-1230000014/1611/1—6,42
15/10/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3900110132/4015/8—6,62
11/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-119000002/401/4—6,30
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandT 1-08401000—0——7,20
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaT 4-29000000—0——6,30
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaT 3-09010000—0——7,70
20/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-3900000044/4912/4—6,37
14/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2900000049/5823/9V5,60
10/09/2026MLSvs Inter Miami CFH 1-1900000043/4713/4—6,73
06/09/2026MLS@ Toronto FCH 4-4450000034/340——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202117125 nghìn €
17/08/202218200 nghìn €
07/11/202218400 nghìn €
21/08/202319800 nghìn €
17/12/202319800 nghìn €
12/06/2024201,0 triệu €
11/12/2024201,0 triệu €
04/06/2025211,5 triệu €
10/12/2025211,8 triệu €
01/06/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Inter Miami CFChicago FireChuyển nhượng—
10/03/2022International Miami BInter Miami CFChuyển nhượng—
06/03/2022Inter Miami CFInternational Miami BCho mượn—
25/02/2022International Miami BInter Miami CFChuyển nhượng—
23/02/2022Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—
29/11/2021International Miami BInter Miami CF AcademyCho mượn—
08/04/2021Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—
29/11/2020International Miami BInter Miami CF AcademyCho mượn—
29/09/2020Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—
30/06/2019Weston FC AcademyInter Miami CF AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com