
Noa Williams là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.002Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1002Phút/bàn
6/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 11 | 912 | 1 | 0 | 2 | 27 | 6 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/237 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/145 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 72
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 5/11 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 78 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 1 | 6/13 | — | 8,31 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/12 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Kongsvinger | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/01/2024 | Fredrikstad | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Skeid Oslo | Fredrikstad | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Fredrikstad | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | IK Brage | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | IK Brage U19 | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hammarby U19 | IK Brage U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy77
- Sức mạnh28
- Thể lực35