Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noa Lang

NapoliTiền đạoNED
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Noa Lang là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532551009385%37%006,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211090004381%50%106,37
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211030003086%66%006,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20561004183%37%106,96
World Cup2026—2070000076%100%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/100 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noa Lang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3790043222/2815/7V6,58
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-330000005/513/9—6,16
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0721053217/2512/8—8,17
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1580020021/2313/6—6,50
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2450010316/2005/6—7,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1580020018/2112/5—6,86
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0450010128/3012/6—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 19,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201718100 nghìn €
28/02/201818150 nghìn €
11/06/201818250 nghìn €
20/01/201919250 nghìn €
11/06/2019191,0 triệu €
18/09/2019203,0 triệu €
17/12/2019203,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
28/06/2020213,5 triệu €
15/10/2020214,5 triệu €
03/01/2021218,0 triệu €
16/03/20212120,0 triệu €
06/06/20212122,0 triệu €
05/10/20212225,0 triệu €
05/01/20222225,0 triệu €
11/04/20222222,0 triệu €
06/09/20222319,0 triệu €
03/11/20222315,0 triệu €
08/06/20232315,0 triệu €
16/10/20232420,0 triệu €
14/12/20232420,0 triệu €
30/05/20242418,0 triệu €
16/12/20242520,0 triệu €
27/03/20252525,0 triệu €
27/05/20252525,0 triệu €
22/12/20252625,0 triệu €
20/05/20262622,0 triệu €
21/09/20262720,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026GalatasarayNapoliCho mượn—
22/01/2026NapoliGalatasarayChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
16/07/2025PSV EindhovenNapoliHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
07/07/2023Club BruggePSV EindhovenHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2021AFC AjaxClub BruggeHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2021Club BruggeAFC AjaxCho mượn—
04/10/2020AFC AjaxClub BruggeChuyển nhượng—
03/05/2020FC Twente EnschedeAFC AjaxCho mượn—
17/01/2020AFC AjaxFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
11/09/2019Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2017Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2016AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2013Jong Feyenoord YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
29/06/2010Besiktas JK YouthJong Feyenoord YouthCho mượn—
30/06/2009Jong Feyenoord YouthBesiktas JK YouthChuyển nhượng—
29/06/2007FC Nantes YouthJong Feyenoord YouthCho mượn—
30/06/2006Jong Feyenoord YouthFC Nantes YouthChuyển nhượng—
30/06/2005RSV HION RotterdamJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com