Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nnamdi Ofoborh

BarnetTiền vệNGR
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Nnamdi Ofoborh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—965290015069%59%216,11
Cúp EFL2026-2027—11900002080%78%006,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11840001061%50%005,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/223 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/22 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/59 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/61 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/31 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nnamdi Ofoborh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 1-3640000123/3135/8—5,94
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-1450020125/2825/8—6,94
07/10/2026Cúp EFL@ AFC WimbledonH 0-0900020149/61411/14—6,58
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 3-112000001/211/3Đ5,53
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-1450000011/2004/7—5,60
05/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 3-3900000020/3126/12—5,61
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 1-128000008/1703/4—6,22
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 2-2660000024/3127/9—6,22
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 3-1890020018/2400/3—6,29
19/08/2026Cúp EFLvs Arsenal U21T 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919150 nghìn €
29/07/202020250 nghìn €
14/10/202020250 nghìn €
09/03/202121300 nghìn €
29/06/202121400 nghìn €
30/12/202122400 nghìn €
26/06/202222400 nghìn €
12/12/202223400 nghìn €
25/06/202323400 nghìn €
24/10/202323350 nghìn €
28/03/202424250 nghìn €
26/06/202424200 nghìn €
29/12/202425175 nghìn €
29/06/202525200 nghìn €
25/11/202526225 nghìn €
14/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com