
Niyah Joseph là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peninsula Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 10% | 1 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Cúp Úc | @ APIA Leichhardt Tigers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/10 | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Peninsula Power FC | Avondale FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Albion Rovers | Peninsula Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | East Stirlingshire FC | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Stenhousemuir | East Stirlingshire FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Queen of South | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Hamilton Academical FC Reserves | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Annan Athletic FC | Hamilton Academical FC Reserves | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Hamilton Academical FC Reserves | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Glasgow RangersU17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật44
- Tư duy72
- Sức mạnh28
- Thể lực49