Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

niv gotlieb

Ironi TiberiasTiền vệISR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

niv gotlieb là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—221610005274%44%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của niv gotlieb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1870031423/3202/7—7,03
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2740021112/1526/11—6,39
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-0901011230/3513/9V8,20
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-0610010114/1804/8—6,56
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-3850021142/4517/11—6,53
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-0900000024/2915/10V6,58
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-1580000019/1913/5—6,37
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-0770000128/2903/9V7,13
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 0-0700010018/2203/11—6,33
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 0-0870010025/3605/9—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211925 nghìn €
03/06/20221975 nghìn €
19/12/202220125 nghìn €
28/05/202320150 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
16/06/202421125 nghìn €
08/12/202422175 nghìn €
28/05/202522225 nghìn €
21/12/202523225 nghìn €
10/06/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com