Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nino Paraíba

Londrina PRHậu vệBRA
40Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nino Paraíba là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—521660001075%72%006,61
Copa do Brasil2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nino Paraíba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-212000011/212/3—6,13
21/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 1-2770010026/3816/9—6,20
16/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0450000112/1523/4—6,72
11/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 2-169000008/2002/5—6,13
06/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0100000—0——6,49
23/08/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2dự bị00000—0———
19/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €20092023
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/200923150 nghìn €
07/12/200923300 nghìn €
14/04/201024800 nghìn €
05/06/201024600 nghìn €
05/09/201024400 nghìn €
05/03/201327400 nghìn €
06/08/201428400 nghìn €
30/05/201529750 nghìn €
10/09/2015291,2 triệu €
14/12/2015291,0 triệu €
26/05/2016301,0 triệu €
27/11/2016301,0 triệu €
06/12/2017311,0 triệu €
22/05/2018321,0 triệu €
17/02/2019331,0 triệu €
26/11/201933900 nghìn €
07/04/202034725 nghìn €
08/09/202034700 nghìn €
08/02/202135600 nghìn €
27/05/202135400 nghìn €
16/12/202135400 nghìn €
05/04/202236300 nghìn €
18/08/202236300 nghìn €
13/11/202236250 nghìn €
06/04/202337250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026CuiabaLondrina PRChuyển nhượng—
01/08/2025DisqualificationCuiabaChuyển nhượng—
31/08/2023SC Paysandu ParaDisqualificationChuyển nhượng—
25/07/2023Free playerSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
14/05/2023America MGFree playerTrở lại—
31/12/2022CearaAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2021Bahia - BACearaChuyển nhượng—
31/12/2017Ponte PretaBahia - BAChuyển nhượng—
31/12/2015Vitória - BAPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2015Avaí FCVitória - BACho mượn—
14/04/2015Vitória - BAAvaí FCChuyển nhượng—
31/05/2009Sousa ECVitória - BAChuyển nhượng—
01/06/2008Nautico (PE)Sousa ECChuyển nhượng—
01/05/2008AD GuarabiraNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2007Atlético CajazeirenseAD GuarabiraChuyển nhượng—
31/07/2007AD GuarabiraAtlético CajazeirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com