Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nilson Loyola

Sport BoysHậu vệPER
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nilson Loyola là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—432980002075%76%106,53
Copa de la Liga——2213100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/110 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 131 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nilson Loyola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2dự bị00000—0—V—
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-0dự bị00000—0———
19/07/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesH 0-0740000040/5404/4—6,43
03/05/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 425 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201520100 nghìn €
28/09/201520100 nghìn €
16/06/201621225 nghìn €
12/12/201622400 nghìn €
21/06/201722400 nghìn €
28/12/201723425 nghìn €
17/02/201924500 nghìn €
14/02/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
08/12/202026400 nghìn €
19/05/202126450 nghìn €
21/11/202127500 nghìn €
31/05/202227500 nghìn €
21/11/202228600 nghìn €
01/06/202328500 nghìn €
19/11/202329475 nghìn €
27/05/202429425 nghìn €
06/11/202430375 nghìn €
03/04/202530300 nghìn €
05/11/202531300 nghìn €
04/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2026FC CajamarcaSport BoysChuyển nhượng—
02/01/2026Juan Pablo IIFC CajamarcaChuyển nhượng—
05/09/2025EM Deportivo BinacionalJuan Pablo IIChuyển nhượng—
16/07/2025Free playerEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
31/01/2025Univ.Cesar VallejoFree playerTrở lại—
31/12/2023Sporting CristalUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/06/2019Goiás ECSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2018FBC MelgarGoiás ECChuyển nhượng—
31/12/2014FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2013Club Sporting Cristal IIFBC Melgar IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com