
Nils Kaiser là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.
Tiểu sử Nils Kaiser
Nils Kaiser là tiền vệ của FC Lokomotive Leipzig, mang quốc tịch Đức và hiện 24 tuổi. Anh cao 178 cm và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận tại German Regionalliga với 693 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ Rot-Weiss Essen đến FC Lokomotive Leipzig vào ngày 18/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 2 | 2/4 | — | 5,92 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |