Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nili

CD Atletico PasoTiền vệESP
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nili là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Atletico Paso.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201622200 nghìn €
31/07/201622300 nghìn €
26/10/201622500 nghìn €
01/02/201722500 nghìn €
30/03/201723300 nghìn €
29/06/201723200 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
21/05/201824300 nghìn €
10/06/201925350 nghìn €
27/02/202026300 nghìn €
07/03/202127300 nghìn €
20/05/202127350 nghìn €
27/12/202127400 nghìn €
26/06/202228400 nghìn €
26/02/202329350 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
12/03/202430250 nghìn €
22/05/202430250 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
15/05/202531200 nghìn €
31/05/202632125 nghìn €
22/09/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Gokulam Kerala FCCD Atletico PasoChuyển nhượng—
29/01/2026Free playerGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
31/10/2025Chania KissamikosFree playerTrở lại—
10/08/2025Kalamata F.CChania KissamikosChuyển nhượng—
31/12/2024Free playerKalamata F.CChuyển nhượng—
30/10/2024Panahaiki-2005Free playerTrở lại—
30/06/2024Chania KissamikosPanahaiki-2005Chuyển nhượng—
31/12/2023Gokulam Kerala FCChania KissamikosChuyển nhượng—
15/06/2023Free playerGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
26/03/2023KallitheaFree playerTrở lại—
26/09/2022Free playerKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2022LevadiakosFree playerTrở lại—
06/09/2020Bengaluru FCLevadiakosChuyển nhượng—
27/01/2020Platanias FCBengaluru FCChuyển nhượng—
25/01/2018Albacete Balompié SADPlatanias FCChuyển nhượng—
31/08/2017FC Barcelona AtlèticAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2016UD Las PalmasFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2015Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2013Las Palmas U19Las Palmas AtleticoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com