
Nile John là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
648Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 587 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/169 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/5 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/4 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 1/7 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/4 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 2 | 4/9 | — | 6,65 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 4/6 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Feirense | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Tottenham Hotspur U23 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Charlton Athletic | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực47