
Nil Ruiz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE Europa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 2 | 9 | 63% | 50% | 0 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/284 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/156 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 4,80 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | 0/1 | — | 5,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/42 | 0 | — | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 2 | 22/47 | 1 | 1/1 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | — | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 30/43 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Sabadell | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Valencia CF Mestalla | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | CF Damm U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | UE Sant Ildefons | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |