Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikša Delibašić

Macva SabacTiền đạoSRB
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nikša Delibašić là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1032411001171%24%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/49 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/33 (24%)
Không chiến thắng / thua
2 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikša Delibašić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-13000003/300/3—6,41
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-245000008/1103/6—6,41
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-276101108/1000/4—7,44
11/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-266000004/712/7—6,02
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-05000003/501/5—6,49
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 1-110000002/211/2—6,55
22/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-213000000/301/2—6,30
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 1-0dự bị00000—0———
04/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-26000002/20——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20241850 nghìn €
09/01/20251850 nghìn €
03/07/20251950 nghìn €
17/09/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Graficar BeogradMacva SabacChuyển nhượng—
29/06/2026FK Jedinstvo Stara PazovaFK Graficar BeogradCho mượn—
08/08/2025FK Graficar BeogradFK Jedinstvo Stara PazovaChuyển nhượng—
31/01/2024Cukaricki U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2022FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Cukaricki U16FK Čukarički U17Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Cukaricki YouthFK Cukaricki U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com