Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolay Zolotov

Zimbru ChisinauHậu vệBLR
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nikolay Zolotov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—14121.14710000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.147 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolay Zolotov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-29000000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-19000000—0——6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-29000000—0——5,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaH 1-19000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201520100 nghìn €
19/11/201521100 nghìn €
14/06/201621150 nghìn €
29/11/201622150 nghìn €
04/07/201722100 nghìn €
29/11/201723150 nghìn €
31/05/201823250 nghìn €
03/12/201824300 nghìn €
24/07/201924350 nghìn €
08/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
28/07/202025500 nghìn €
28/12/202026500 nghìn €
06/06/202126600 nghìn €
19/12/202127500 nghìn €
01/06/202227450 nghìn €
05/12/202228400 nghìn €
20/06/202328400 nghìn €
10/12/202329400 nghìn €
25/06/202429300 nghìn €
05/12/202430200 nghìn €
03/04/202530150 nghìn €
30/11/202531200 nghìn €
14/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com