Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Sattlberger

Racing GenkTiền vệAUT
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Nikolas Sattlberger là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—31980001095%62%006,28
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—665400002076%40%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/105 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/108 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Sattlberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-1900000133/4958/14—6,28
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-41001001/20——5,82
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-27000002/30——5,99
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2900000097/10025/8—7,02
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-01200000075/8312/7—6,89
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202117100 nghìn €
25/05/202117100 nghìn €
27/11/202117100 nghìn €
24/05/202218150 nghìn €
19/09/202218300 nghìn €
09/11/202218400 nghìn €
04/06/202319350 nghìn €
10/09/202319800 nghìn €
10/12/2023191,0 triệu €
10/03/2024201,5 triệu €
20/05/2024201,5 triệu €
01/10/2024203,0 triệu €
10/12/2024204,0 triệu €
11/06/2025213,5 triệu €
09/12/2025213,0 triệu €
12/03/2026222,5 triệu €
03/06/2026222,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2024SK Rapid WienRacing GenkHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2023SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
31/12/2022SK Rapid WienSK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2022SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
31/12/2020Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2020Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2017First Vienna FC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
30/06/2012SG Inter AGO JugendFirst Vienna FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com