Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Saira

HIFKTiền đạoFIN
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nikolas Saira là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HIFK.

Tiểu sử Nikolas Saira

Nikolas Saira là tiền đạo của câu lạc bộ HIFK, mang quốc tịch Finland và 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Nikolas Saira có 5 trận ra sân tại Finnish Ykkonen với tổng 86 phút thi đấu. Hợp đồng với HIFK có thời hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/07/2026 từ Free player. Giá trị cao nhất từng đạt là 50 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—508600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
27/10/20171825 nghìn €
27/05/20181925 nghìn €
22/10/20181925 nghìn €
03/04/20192025 nghìn €
24/07/20192050 nghìn €
19/10/20192025 nghìn €
16/05/20202125 nghìn €
30/08/20202125 nghìn €
05/04/20212225 nghìn €
01/08/20212250 nghìn €
01/11/20212250 nghìn €
20/06/20222350 nghìn €
29/06/20232425 nghìn €
23/11/20232425 nghìn €
18/03/202425—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Free playerHIFKChuyển nhượng—
27/08/2025HIFKFree playerTrở lại—
23/01/2025Free playerHIFKChuyển nhượng—
31/12/2023HIFKFree playerTrở lại—
31/12/2022Free playerHIFKChuyển nhượng—
30/06/2022OlbiaFree playerTrở lại—
27/01/2022AC OuluOlbiaChuyển nhượng—
31/12/2020HIFKAC OuluChuyển nhượng—
15/01/2017FC EspooHIFKChuyển nhượng—
31/12/2015FC Honka U21FC EspooChuyển nhượng—
31/12/2014FC Honka YouthFC Honka U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com