
Nikolas Brandis là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 75% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 5,55 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/1 | — | 7,25 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 1 | 7/16 | — | 4,85 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/60 | 1 | 2/10 | — | 6,64 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/40 | 3 | 7/13 | — | 7,76 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 6/11 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Trencin | Groningen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | MSK Puchov | Trencin | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Trencin | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực39