Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaos Kenourgios

FC PyunikHậu vệGRE
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikolaos Kenourgios là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Armenia2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Armenia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaos Kenourgios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0900000133/4004/7—7,07
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1610000016/2205/7—6,41
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-04500000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-09000000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-3890000011/2536/9—5,29
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1900000018/3048/9—6,39
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-09000000—0——6,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-12300000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201921250 nghìn €
12/12/201921250 nghìn €
15/10/202022250 nghìn €
03/01/202122400 nghìn €
06/06/202122400 nghìn €
21/12/202123300 nghìn €
28/03/202223200 nghìn €
26/02/202324150 nghìn €
18/06/202324150 nghìn €
27/12/202325150 nghìn €
22/05/202425150 nghìn €
17/12/202426150 nghìn €
22/05/202526250 nghìn €
08/12/202527200 nghìn €
27/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com