Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola·Zecevik

Radnicki NisHậu vệSRB
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Nikola·Zecevik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—665400002181%57%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/262 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/49 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola·Zecevik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3900000022/3202/3—5,47
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4900011031/3834/5—6,06
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1900000116/2046/9—6,98
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1900010035/4503/11V6,16
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2900000068/8147/10—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20221850 nghìn €
21/06/20231950 nghìn €
26/12/202319300 nghìn €
12/06/2024191,0 triệu €
19/12/202420800 nghìn €
17/06/202521800 nghìn €
10/12/202521800 nghìn €
04/06/202621750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026HackenRadnicki NisChuyển nhượng—
29/06/2026FK Zeleznicar PancevoHackenCho mượn—
26/08/2025HackenFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
05/02/2024FK Vozdovac BeogradHackenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023FK Vozdovac U19FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
07/08/2021FK Kiker Kraljevo U17FK Vozdovac U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Kiker Kraljevo U15FK Kiker Kraljevo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com