
nikola vukajlovic
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
nikola vukajlovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/6 | — | 5,34 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,71 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | V | 5,45 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/44 | 2 | 5/10 | V | 5,37 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/2 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | FK Napredak Krusevac | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Indjija | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Novi Pazar | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FK Buducnost Podgorica | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Zemun | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Dinamo Vranje | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Viktoria Plzen B | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Buducnost Dobanovci | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Viktoria Plzen B | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2016 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Brodarac | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Partizan Belgrade U19 | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK BSK Borca U19 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy38
- Sức mạnh51
- Thể lực34