
Nikola Trujić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Doxa Katokopias.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/11/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/11/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/10/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/09/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Krasava ENY | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Omonia 29th May | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Doxa Katokopias | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Free player | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzgebirge Aue | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2021 | Free player | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2021 | AEL Larisa | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2020 | Debreceni VSC | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | FK Vozdovac Beograd | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | FC Botosani | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2018 | Free player | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Tosno | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Vojvodina Novi Sad | FC Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Partizan Belgrade | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Napredak Krusevac | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | Partizan Belgrade | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Napredak Krusevac | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Partizan Belgrade | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Hapoel Akko | Teleoptik | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh22
- Thể lực28