
Nikola Tavares là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 447 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 74% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 72% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/221 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/55 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 6/8 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 3 | 9/10 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 12/15 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 5/8 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 8/11 | — | 5,96 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/8 | V | 6,04 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 6/8 | — | 6,69 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 13/15 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực52