
Nikola Srećković
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nikola Srećković là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
822Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 822 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 822 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 5,68 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Radnicki Nis | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | FK Velez Mostar | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Borac Banja Luka | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Wisla Plock | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Novi Pazar | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Wisla Plock | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Spartak Subotica | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | FK Vozdovac Beograd | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Rad U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực30