
Nikola·Petkovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 38% | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/104 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/62 | 0 | 3/5 | V | 6,61 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 16/03/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 1 | 1/6 | V | 6,67 |
| 08/03/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 01/03/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
| 23/02/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/03/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Charlotte FC | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Crown Legacy FC | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | FK Čukarički | Crown Legacy FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK BASK Belgrad | Cukaricki U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Cukaricki U19 | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Cukaricki Youth | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |