Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Ninković

Northeast United FCTiền vệSRB
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikola Ninković là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Northeast United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20390002062%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Ninković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 4-117001017/911/1—6,58
12/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantT 1-022001013/701/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,9 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201116300 nghìn €
25/10/201116300 nghìn €
15/04/201217700 nghìn €
01/10/2012172,0 triệu €
17/04/2013182,0 triệu €
24/11/2013182,0 triệu €
10/11/2014191,0 triệu €
14/06/2015201,5 triệu €
22/11/2015201,0 triệu €
14/07/201621900 nghìn €
01/01/2017221,0 triệu €
07/06/2017221,0 triệu €
20/12/201723900 nghìn €
17/06/201823800 nghìn €
16/01/201924900 nghìn €
04/06/2019242,0 triệu €
29/12/2019252,2 triệu €
07/04/2020251,7 triệu €
20/08/2020251,9 triệu €
21/02/2021261,0 triệu €
23/06/202126400 nghìn €
27/11/202227200 nghìn €
01/06/202328400 nghìn €
31/08/202328350 nghìn €
11/12/202328250 nghìn €
21/05/202429250 nghìn €
24/09/202429200 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
03/04/202530175 nghìn €
11/06/202530150 nghìn €
22/12/202531150 nghìn €
17/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Sumgayit FKNortheast United FCChuyển nhượng—
28/07/2025TekstilacSumgayit FKChuyển nhượng—
06/03/2025Torpedo KutaisiTekstilacChuyển nhượng—
07/07/2023Borac Banja LukaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
20/08/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)Borac Banja LukaChuyển nhượng—
16/09/2021Brescia(1911-2026)FK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
31/01/2021AscoliBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
16/08/2018GenoaAscoliChuyển nhượng—
29/06/2018EmpoliGenoaCho mượn—
30/08/2017GenoaEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2016ChievoGenoaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/01/2016Partizan BelgradeChievoHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
10/07/2011Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com