Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Lainović

Macva SabacHậu vệ
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikola Lainović là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1177200018283%52%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/224 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
17/23 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/86 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Lainović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1870110120/2806/10—6,66
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2900000139/4202/7V6,29
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2220021013/1501/4—6,21
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900021115/1537/17—6,63
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 1-1900010322/2525/12—7,00
22/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0900020117/26210/15—7,00
16/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-2900000224/2803/5—6,59
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 1-0900000023/2814/7—7,10
04/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2640000012/1615/6—6,68
27/07/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeB 1-33000000/10——5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20201925 nghìn €
11/06/20211925 nghìn €
24/12/20212075 nghìn €
18/06/202220100 nghìn €
17/11/202220100 nghìn €
21/06/202321200 nghìn €
26/12/202322100 nghìn €
09/06/20242275 nghìn €
09/01/202523100 nghìn €
03/07/202523100 nghìn €
10/12/202523125 nghìn €
17/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK VrsacMacva SabacChuyển nhượng—
25/07/2024FK Zeleznicar PancevoFK VrsacChuyển nhượng—
29/06/2024FK VrsacFK Zeleznicar PancevoCho mượn—
12/09/2023FK Zeleznicar PancevoFK VrsacChuyển nhượng—
30/06/2022FK Buducnost DobanovciFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
07/09/2021FK Vozdovac BeogradFK Buducnost DobanovciChuyển nhượng—
02/08/2020FK Vozdovac U19FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/06/2018FK Vozdovac U17FK Vozdovac U19Chuyển nhượng—
10/08/2017011 Belgrad U17FK Vozdovac U17Chuyển nhượng—
07/03/2016FK Partizan Belgrade U15011 Belgrad U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com