Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Karaklajić

FK Spartak SuboticaTiền đạoSRB
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nikola Karaklajić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €20132025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201318150 nghìn €
24/11/201318200 nghìn €
14/06/201520300 nghìn €
22/11/201520300 nghìn €
17/12/201621150 nghìn €
03/05/201722150 nghìn €
16/09/201722125 nghìn €
30/03/201823175 nghìn €
30/09/201823175 nghìn €
04/04/201924200 nghìn €
08/10/201924200 nghìn €
08/01/202024—
26/02/202328100 nghìn €
18/06/202328100 nghìn €
26/12/202328350 nghìn €
09/06/202429400 nghìn €
26/12/202429500 nghìn €
24/03/202530700 nghìn €
11/06/202530550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/07/2025FK Napredak KrusevacFC Imishli Chuyển nhượng—
30/06/2024Novi PazarFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
17/07/2023Panahaiki-2005Novi PazarChuyển nhượng—
16/09/2021Anagennisi KarditsaPanahaiki-2005Chuyển nhượng—
28/03/2021Free PlayerAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
23/10/2020FK Iskra DanilovgradFree PlayerTrở lại—
03/07/2017FK Javor IvanjicaFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
07/08/20161.FK Pribram BFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
20/02/2016FK Čukarički1.FK Pribram BChuyển nhượng—
12/08/2015FK Vozdovac BeogradFK ČukaričkiChuyển nhượng—
10/01/2015Crvena ZvezdaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/12/2014FK Sindelic NisCrvena ZvezdaCho mượn—
30/08/2014Crvena ZvezdaFK Sindelic NisChuyển nhượng—
29/06/2014FK Vozdovac BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
31/07/2013Crvena ZvezdaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
31/12/2012Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com