
nikola jojic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 75% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/09/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 21/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Stoke City | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Radomlje | Stoke City | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Stoke City | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | HNK Gorica | Stoke City | Cho mượn | — |
| 16/02/2025 | Stoke City | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Mladost Lucani | Stoke City | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Stoke City | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Mladost Lucani | Stoke City | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Mladost Lucani U19 | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Mladost Lucani U17 | Mladost Lucani U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực36