Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Dovedan

ZemunTiền vệAUT
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikola Dovedan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—221500002173%65%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/42 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Dovedan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3600010213/1914/6—5,96
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3900011018/23311/17—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 220 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201319100 nghìn €
25/09/201319175 nghìn €
26/12/201319125 nghìn €
23/06/201419150 nghìn €
21/11/201420220 nghìn €
18/06/201520225 nghìn €
30/11/201521275 nghìn €
29/05/201621300 nghìn €
05/10/201622600 nghìn €
21/12/201622800 nghìn €
01/06/2017221,0 triệu €
21/01/201823800 nghìn €
20/03/201823700 nghìn €
18/06/201823800 nghìn €
15/10/2018241,2 triệu €
07/01/2019241,8 triệu €
11/06/2019241,8 triệu €
24/09/2019252,5 triệu €
12/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
14/07/2020261,5 triệu €
17/11/2020261,2 triệu €
07/02/202126900 nghìn €
15/06/202126800 nghìn €
14/12/202127800 nghìn €
15/06/202227800 nghìn €
09/11/202228700 nghìn €
11/06/202328600 nghìn €
13/12/202329600 nghìn €
28/05/202429800 nghìn €
15/10/202430800 nghìn €
08/01/202530750 nghìn €
01/04/202530600 nghìn €
24/06/202530550 nghìn €
28/09/202531500 nghìn €
28/12/202531450 nghìn €
10/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerZemunChuyển nhượng—
30/06/2026IraklisFree PlayerTrở lại—
04/09/2025KaragumrukIraklisChuyển nhượng—
15/07/20241. FC Heidenheim 1846KaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2023Austria Vienna1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
12/09/2022Free PlayerAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/20221. FC NürnbergFree PlayerTrở lại—
30/06/20191. FC Heidenheim 18461. FC NürnbergHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
01/07/2017Rheindorf Altach1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2017LASK LinzRheindorf AltachHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2017Rheindorf AltachLASK LinzCho mượn—
30/06/2016LASK LinzRheindorf AltachChuyển nhượng—
31/08/2014FC LieferingLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2011Red Bull Salzburg U18Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Chuyển nhượng—
29/07/2010AKA Austria Wien U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2009FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
08/11/2006FC Tulln YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com