
Nikola Cumic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 340 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/98 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 2/2 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/8 | 1 | 6/9 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/14 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/35 | 3 | 7/14 | — | 5,97 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 5,88 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/9 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 03/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Rubin Kazan | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Real Zaragoza | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Rubin Kazan | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Vojvodina Novi Sad | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/08/2022 | Olympiacos Piraeus | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | Luzern | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Olympiacos Piraeus | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sporting Gijon | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Olympiacos Piraeus | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Radnicki Nis | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Olympiacos Piraeus | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Radnicki Nis | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | Metalac Gornji Milanovac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevojno Uzice | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | GFK Sloboda Uzice U19 | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực30