Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Cumic

Partizan BelgradeTiền đạoSRB
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nikola Cumic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—643400018371%46%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/98 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/16 (62%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/50 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Cumic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1770010314/1901/4—6,40
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-022011015/912/2—6,98
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-445001148/1002/7—7,20
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-345002024/816/9—6,02
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2610000213/1705/14—6,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-1620030115/2023/6—6,34
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-3900032226/3537/14—5,97
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-311001002/201/2—6,15
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-256000009/1200/5—5,88
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-1570000012/1613/9V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 625 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201618125 nghìn €
03/05/201718200 nghìn €
13/01/201920250 nghìn €
08/06/201920300 nghìn €
27/10/201920700 nghìn €
07/01/2020211,2 triệu €
07/04/202021625 nghìn €
27/06/2020211,5 triệu €
07/10/2020211,5 triệu €
07/01/2021221,2 triệu €
23/06/202122800 nghìn €
02/01/202223600 nghìn €
07/06/202223600 nghìn €
17/11/2022231,2 triệu €
21/06/2023241,8 triệu €
12/12/2023251,8 triệu €
03/06/2024251,5 triệu €
11/12/2024261,8 triệu €
03/06/2025261,5 triệu €
15/12/2025271,2 triệu €
17/03/2026271,0 triệu €
21/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Rubin KazanPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Real ZaragozaRubin KazanCho mượn—
31/01/2026Rubin KazanReal ZaragozaChuyển nhượng—
13/09/2023Vojvodina Novi SadRubin KazanHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/08/2022Olympiacos PiraeusVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2022LuzernOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2021Olympiacos PiraeusLuzernChuyển nhượng—
29/06/2021Sporting GijonOlympiacos PiraeusCho mượn—
15/09/2020Olympiacos PiraeusSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2020Radnicki NisOlympiacos PiraeusCho mượn—
13/01/2020Olympiacos PiraeusRadnicki NisChuyển nhượng—
31/12/2019Radnicki NisOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
13/01/2019Metalac Gornji MilanovacRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2016Sevojno UziceMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
31/12/2014GFK Sloboda Uzice U19Sevojno UziceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com