
Nikola·Colic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Tiểu sử Nikola·Colic
Nikola·Colic là tiền đạo người Serbia, sinh ngày 17/08/2002, 24 tuổi, hiện thi đấu cho FK Javor Ivanjica. Cầu thủ cao 175 cm và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Borac Cacak sang Habitpharm Javor vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Borac Cacak | Habitpharm Javor | Cho mượn | — |
| 14/09/2025 | Habitpharm Javor | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Backa Topola | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Proleter Novi Sad | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Backa Topola | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | FK Čukarički | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partizan Belgrade | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | FK Rad Youth | FK Partizan Belgrade Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy72
- Sức mạnh38
- Thể lực34