Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Bukumira

FK Napredak KrusevacTiền vệSRB
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikola Bukumira là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—6542600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Bukumira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0450000016/1903/5—7,03
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-315001008/110——5,81
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-1dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaH 2-215001104/500/2—5,79
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacH 0-0900031325/3529/14—6,61
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-019000004/622/3—6,59
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaH 2-2dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 4-0170000010/110——6,79
24/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-013001126/701/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20231850 nghìn €
09/06/202418100 nghìn €
26/12/202419200 nghìn €
11/06/202519400 nghìn €
10/12/202520400 nghìn €
04/06/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Radnicki 1923 KragujevacFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2024FK Radnicki 1923 Kragujevac U19Radnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
12/07/2022FK Kiker Kraljevo U17FK Radnicki 1923 Kragujevac U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Kiker Kraljevo U15FK Kiker Kraljevo U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com