Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

niko vukancic

NK Siroki BrijegHậu vệGER
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

niko vukancic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo NK Siroki Brijeg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—117400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của niko vukancic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-3950000015/2001/3—6,04
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1450000136/3900/3—6,70
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-3800000141/4944/7Đ5,44
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900010043/5625/8V6,80
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5dự bị00000—0———
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-1790100147/5501/5—7,20
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-0900000019/2322/4—7,19
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1700000012/1934/4—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20211950 nghìn €
27/12/20211950 nghìn €
24/03/20222075 nghìn €
12/06/20222075 nghìn €
11/12/202220100 nghìn €
11/06/202321100 nghìn €
18/10/202321200 nghìn €
27/12/202321250 nghìn €
19/03/202422275 nghìn €
10/06/202422275 nghìn €
29/12/202422275 nghìn €
10/06/202523250 nghìn €
20/10/202523225 nghìn €
18/03/202624175 nghìn €
28/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026HSK Zrinjski MostarNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2026SSV Ulm 1846HSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
22/12/2025Free PlayerSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
10/09/2025MFK SkalicaFree PlayerTrở lại—
22/07/2025Erzgebirge AueMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2023Dusseldorf IIErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/01/2022HSC HannoverDusseldorf IIChuyển nhượng—
05/08/2021VfL Wolfsburg U19HSC HannoverChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2018VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Hannover 96 YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com