Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niko Galesic

Dinamo ZagrebHậu vệCRO
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Niko Galesic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—855313009490%60%007,07
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221520001079%36%106,67
Croatian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
380/422 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/47 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/69 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niko Galesic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1901011064/7217/8—7,98
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0620010028/3102/8V6,94
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-227001018/1112/5—6,11
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2901021152/5915/7—7,73
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0900000127/3825/11—6,41
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4450010013/1835/8—5,93
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-09000004/400/1—6,10
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-38000003/40——5,87
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-1901021084/8613/4—7,79
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingH 2-26000013/40——6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20201950 nghìn €
27/12/202019150 nghìn €
09/06/202120150 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
21/03/202220150 nghìn €
05/06/202221400 nghìn €
07/11/202221400 nghìn €
05/06/202322850 nghìn €
17/12/2023221,0 triệu €
03/06/2024232,5 triệu €
22/12/2024233,0 triệu €
08/06/2025243,0 triệu €
29/09/2025242,5 triệu €
21/12/2025242,5 triệu €
28/05/2026253,0 triệu €
29/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025RijekaDinamo ZagrebHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022NK Hrvatski DragovoljacRijekaCho mượn—
26/01/2022RijekaNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
16/04/2020Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
18/08/2019Hertha Zehlendorf U19Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BSC Berlin U17Hertha Zehlendorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh79
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com