
Niko Galesic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 531 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 90% | 60% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 36% | 1 | 0 | 6,67 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/422 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/72 | 1 | 7/8 | — | 7,98 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/8 | V | 6,94 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/59 | 1 | 5/7 | — | 7,73 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 2 | 5/11 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 5/8 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 84/86 | 1 | 3/4 | — | 7,79 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rijeka | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Rijeka | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2020 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Hertha Zehlendorf U19 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Zehlendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh79
- Thể lực68