Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Wiemann

VfL OsnabrückHậu vệGER
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Niklas Wiemann là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Tiểu sử Niklas Wiemann

Niklas Wiemann là hậu vệ 27 tuổi của VfL Osnabrück, mang quốc tịch Germany. Cầu thủ thuận chân trái, cao 190 cm và nặng 78 kg. Ở mùa giải 2026-2027, Niklas Wiemann có tổng cộng 10 trận và 900 phút thi đấu, ghi 1 bàn với điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10109001005276%59%106,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000073%44%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/410 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/67 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
21 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
13
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/77 (59%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Wiemann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 0-2900011025/3603/3—5,65
25/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 3-0900000132/4117/10—7,12
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2900010032/4614/8—6,10
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1900000055/6122/4—7,28
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1900010023/3111/5—6,10
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3900010040/5547/13—5,92
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1900000031/4238/10—6,61
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-4900000128/3834/9—5,77
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900000027/3334/6V7,10
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 0-3900000025/3035/11—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20192075 nghìn €
19/02/20202075 nghìn €
15/09/20202150 nghìn €
10/06/20212250 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
12/06/202223100 nghìn €
11/12/202223100 nghìn €
29/03/202324125 nghìn €
12/06/202324200 nghìn €
19/10/202324350 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
05/06/202425400 nghìn €
26/09/202425300 nghìn €
29/12/202425250 nghìn €
10/06/202526250 nghìn €
22/12/202526250 nghìn €
18/03/202627300 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €
28/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com